bánh trái

bánh trái

Ngày Tết, mẹ bày bánh trái lên bàn tiếp khách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Các loại bánh ngọt nói chung: Từ dùng để chỉ chung các loại bánh, đặc biệt bánh ngọt, bánh trái cây, bánh ngọt làm từ bột , đường, trứng... thường dùng trong các dịp lễ, Tết, tiếp khách.
    • Sản vật làm từ bột, nhân ngọt: Chỉ các loại thức ăn được chế biến chủ yếu từ bột, thường vị ngọt, có thể nhân hoặc không, dùng để ăn chơi, ăn điểm tâm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ngày Tết, nhà nào cũng chuẩn bị bánh trái để đãi khách. (Vào dịp Tết, nhà nào cũng chuẩn bị các loại bánh ngọt để tiếp đãi khách.)
    • ấy rất khéo tay, làm đủ thứ bánh trái ngon lành. ( ấy rất khéo tay, làm đủ các loại bánh ngọt thơm ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bánh trái đầy mâm": chỉ sự phong phú, đầy đủ các loại bánh được bày biện.

    • Cỗ cúng gia tiên bánh trái đầy mâm. (Mâm cỗ cúng tổ tiên đầy đủ các loại bánh.)
  • "bánh trái trà nước": cụm từ thường dùng để chỉ việc tiếp đãi khách bằng những thứ nhẹ nhàng, lịch sự như bánh ngọt trà.

    • Buổi gặp mặt chỉ bánh trái trà nước thân mật. (Buổi gặp mặt chỉ tiếp đãi bằng bánh ngọt trà một cách thân mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Bánh ngọt (danh từ): chỉ riêng các loại bánh vị ngọt, thường bánh Âu.
  • Bánh kẹo (danh từ): từ ghép chỉ chung cả bánh kẹo, phạm vi rộng hơn "bánh trái".
  • Bánh mứt (danh từ): từ ghép chỉ chung các loại bánh mứt, thường dùng trong dịp Tết.
Từ đồng nghĩa
  • Bánh: từ rộng hơn, có thể chỉ cả bánh mặn bánh ngọt.
  • Điểm tâm: chỉ thức ăn nhẹ, có thể bao gồm bánh trái.
Thành ngữ liên quan
  • " bánh trái": thành ngữ biểu thị sự đầy đủ, chu đáo trong việc tiếp đãi, cúng bái.
    • Lễ vật cúng ông bà phải bánh trái. (Lễ vật cúng ông bà phải đầy đủ bánh trái.)

Từ chứa "bánh trái"